Việt Nam English

Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

16/01/2018 - 1170 lượt xem

0 stars / 0 rates

Ocean Edu giới thiệu cho các bạn bộ từ vựng quan trọng chủ đề Gia đình!

 

Từ vựng chủ đề Gia đình không chỉ xuất hiện trong các hội thoại Tiếng Anh hàng ngày mà còn trong các đề thi lấy chứng chỉ chuyên nghiệp như IELTS, TOEIC... Ocean Edu Việt Nam xin giới thiệu cho các bạn các từ vựng thông dụng ở chủ đề này!

Từ vựng tiếng anh thành viên trong gia đình

Father/ Dad: bố

Mother/ Mum: mẹ

Parent: bố mẹ

Son: con trai

Daughter: con gái

Child (plural: children): con

Husband: chồng

Wife: vợ             

Brother: anh trai/em trai

Sister: chị gái/em gái

Uncle: chú/cậu/bác trai

Aunt: cô/dì/bác gái

Nephew: cháu trai

Niece: cháu gái

Grandmother (granny,grandma): bà

Grandfather (granddad,grandpa): ông

Grandparents: ông bà

Grandson: cháu trai

Granddaughter: cháu gái

Grandchild (plural:grandchildren): cháu

Cousin: anh chị em họ

 

Từ vựng tiếng anh chủ đề gia đình liên quan đến bố – mẹ đỡ đầu

Godfather: bố đỡ đầu

Godmother: mẹ đỡ đầu

Godson: con trai đỡ đầu

Goddaughter: con gái đỡ đầu

 

Từ vựng tiếng anh gia đình liên quan đến con riêng

Stepfather: bố dượng

Stepmother: mẹ kế

Stepson: con trai riêng của chồng/vợ

Stepdaughter: con gái riêng của chồng/vợ

Stepbrother: con trai của bố dượng/mẹ kế

Stepsister: con gái của bố dượng/mẹ kế

Half-sister: chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

Half-brother: anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

 

Từ vựng tiếng anh thông dụng về gia đình liên quan đến nhà vợ nhà chồng

Mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ

Father-in-law: bố chồng/bố vợ

Son-in-law: con rể

Daughter-in-law: con dâu

Sister-in-law: chị/em dâu

Brother-in-law: anh/em rể

Một số từ vựng về gia đình khác:

Immediate family: gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)

Nuclear family: gia đình hạt nhân (gồm có bố mẹ và con cái)

Extended family: gia đình mở rộng (bao gồm ông bà, cô chú bác, cậu, mợ…)

Family tree: sơ đồ gia đình, để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Distant relative : họ hàng xa (cũng thuộc trong họ hàng nhưng ko gần gũi)

Loving family: close-knit family : gia đình êm ấm (mọi thành viên trong gia đình đều yêu thương nhau, có quan hệ tốt)

Dysfunctional family: gia đình không êm ấm (các thành viên trong gia đình không yêu thương nhau, hay tranh chấp, cãi vã…)

Carefree childhood: tuổi thơ êm đềm (không phải lo lắng gì cả)

Troubled childhood: tuổi thơ khó khăn (nghèo khó, bị lạm dụng…)

Divorce (v) (n): li dị, sự li dị

Bitter divorce: li thân (do có xích mích tình cảm)

Messy divorce: li thân và có tranh chấp tài sản

Broken home: gia đình tan vỡ

Custody of the children: quyền nuôi con (sau khi li dị ba mẹ sẽ tranh chấp quyền nuôi con)

Grant joint custody: vợ chồng sẽ chia sẻ quyền nuôi con

Sole custody: chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con

Pay child support: chi trả tiền giúp nuôi con.

Single mother: mẹ đơn thân

Give the baby up for adoption: đem con cho người ta nhận nuôi

Adoptive parents: gia đình nhận nuôi đứa bé (bố mẹ nuôi)

Blue blood: dòng giống hoàng tộc

A/the blue-eyed boy: đứa con cưng

Chúc các bạn học tốt!

Bài viết liên quan

Hội Thảo " CHA MẸ THÔNG THÁI - CON CÁI THÀNH TÀI " - OCEAN EDU NAM ĐỊNH

Xem tiếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày Tết cổ truyền

Xem tiếp

CÁC THÀNH NGỮ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH ( Phần 1)

Xem tiếp

THÀNH NGỮ TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN "SÁCH"

Xem tiếp

Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh (phần 1)

Xem tiếp
Đăng ký học tiếng Anh miễn phí