Việt Nam English

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày Tết cổ truyền

07/02/2018 - 1124 lượt xem

0 stars / 0 rates

Tết đang đến rất gần rồi các bạn ơi! Hãy cùng Ocean Edu bổ sung vốn từ về chủ đề ngày Tết Việt Nam nhé. Hi vọng bài viết này sẽ giúp bạn tự tin chia sẻ về văn hóa Việt đối với bạn bè quốc tế.

1. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.

Lunar calendar = Lịch Âm lịch.

Before New Year’s Eve = Tất Niên.

New Year’s Eve = Giao Thừa.

The New Year = Tân Niên

2. Flowers (Các loại hoa / cây)

Peach blossom = Hoa đào.

Apricot blossom = Hoa mai.

Kumquat tree = Cây quất.

Chrysanthemum = Cúc đại đóa.

Marigold = Cúc vạn thọ.

Paperwhite = Hoa thủy tiên.

Orchid = Hoa lan.

The New Year tree = Cây nêu.

3. Foods (Các loại thực phẩm)                                                              

Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.

Sticky rice = Gạo nếp.

Jellied meat = Thịt đông.

Pig trotters = Chân giò.

Dried bamboo shoots = Măng khô.

Lean pork paste = Giò lụa.

Pickled onion = Dưa hành.

Pickled small leeks = Củ kiệu.

Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.

Dried candied fruits = Mứt.

Mung beans = Hạt đậu xanh

Fatty pork = Mỡ lợn

Water melon = Dưa hấu

Coconut = Dừa

Pawpaw (papaya) = Đu đủ

Mango = Xoài

4. Others

Spring festival = Hội xuân.

Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.

Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.

Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)

Parallel = Câu đối.

Ritual = Lễ nghi.

Dragon dancers = Múa lân.

Calligraphy pictures = Thư pháp.

Incense = Hương trầm.

Altar = bàn thờ

Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.

Superstitious = mê tín

Taboo = điều cấm kỵ

The kitchen God = Táo quân

Fireworks = Pháo hoa.

Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).

First caller = Người xông đất.

To first foot = Xông đất

Lucky money = Tiền lì xì.

Red envelop = Bao lì xì

Altar = Bàn thờ.

Decorate the house = Trang trí nhà cửa.

Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).

Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.

Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..

Go to flower market = Đi chợ hoa

Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè

Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau

Dress up = Ăn diện

Play cards = Đánh bài

Sweep the floor = Quét nhà

Chúc các bạn học tốt!

Bài viết liên quan

Hội Thảo " CHA MẸ THÔNG THÁI - CON CÁI THÀNH TÀI " - OCEAN EDU NAM ĐỊNH

Xem tiếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Xem tiếp

CÁC THÀNH NGỮ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH ( Phần 1)

Xem tiếp

THÀNH NGỮ TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN "SÁCH"

Xem tiếp

Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh (phần 1)

Xem tiếp
Đăng ký học tiếng Anh miễn phí