29/12/2014 - 83757 view
Nội dung khóa học
Lớp học và trang thiết bị
Đánh giá và chứng nhận
Tương tác phụ huynh
Lịch học linh hoạt:
|
Thứ 7 + CN |
Sáng |
Chiều |
Tối |
|
8h – 9h30 |
14h – 15h30 |
17h30 – 19h30 |
|
|
9h30 – 11h |
15h30 – 17h30 |
19h30 – 21h30 |
Thời lượng và học phí
|
CEFR Levels |
Cấp độ |
Thời gian |
Học phí (VNĐ) |
Số Học sinh/lớp |
|
|
GV Philippin |
GV Native |
||||
|
A0 |
Level 1 |
36h |
3.560.000 |
5.560.000 |
10 - 15 |
|
Level 2 |
36h |
3.560.000 |
5.560.000 |
10 – 15 |
|
|
A1 |
Level 3 |
36h |
3.560.000 |
5.560.000 |
10 – 15 |
|
Level 4 |
36h |
3.560.000 |
5.560.000 |
10 - 15 |
|