Việt Nam English

BỎ TÚI TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ “THỜI TIẾT”

26/10/2020 - 5091 view

5 stars / 2 rates

Môi trường, thời tiết luôn là chủ đề nóng luôn được mọi người quan tâm, đặc biệt là trong thời điểm nước ta đang tổn thất nặng nề bởi thiên tai, bão lũ. Đây cũng là những từ vựng cần thiết và được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. 

Có rất nhiều từ vựng phong phú để mô tả đặc tính, tính chất, hiện tượng của thời tiết trong tiếng Anh. Mặc dù đây là chủ đề khá gần gũi và bạn thường nghe trên báo đài hàng ngày, tuy nhiên không phải ai cũng "nằm lòng" những từ này khi cần dùng tới. Bạn muốn thuyết trình, thảo luận về chủ đề "thời tiết" bằng tiếng Anh? Học ngay bộ từ vựng dưới đây nhé!

1. Từ vựng chỉ tình trạng thời tiết 

  • Climate: Khí hậu
  • Sunny: Có nắng
  • Partly sunny: Có nắng vài nơi
  • Windy: Nhiều gió
  • Dry: Khô
  • Wet: Ướt
  • Mild: Ôn hòa
  • Humid: Ẩm
  • Wind Chill: Gió rét
  • Stormy: Có bão
  • Sunshine: Ánh nắng
  • Wind: Gió
  • Breeze: Gió nhẹ
  • Gale: Gió giật
  • Drizzle: Mưa phùn
  • Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt
  • Frost: Băng giá
  • Clear: trời xanh, không mây, trong
  • Rainbow: Cầu vồng
  • Icy: Đóng băng
  • Overcast: U ám
  • Raindrop: Hạt mưa
  • Từ vựng chỉ nhiệt độ 
  • Temperature: Nhiệt độ
  • Degree: Độ
  • Celsius: Độ C
  • Fahrenheit: Độ F
  • Hot: Nóng
  • Warm: Ấm
  • Cold: Lạnh
  • Chilly: Lạnh thấu xương
  • Freezing: Lạnh cóng, băng giá

2. Từ vựng chỉ hiện tượng 

  • Tornado: Lốc xoáy 
  • Typhoon: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
  • Hurricane: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương)
  • Cyclone: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
  • Flood: Lũ, lụt, nạn lụt
  • Tornado: Lốc xoáy 

3. Các kiểu thời tiết

  • Rain: Mưa
  • Snowy: Trời có tuyết rơi
  • Cloudy: Nhiều mây
  • Fog – Foggy: Có sương mù
  • Lightning: Chớp, tia chớp
  • Thunder: Sấm, sét  
  • Ice: Băng
  • Shower: mưa rào

 

 

 

Releated news

Ocean Edu Phủ Lý 2 chính thức đi vào hoạt động: Khởi đầu hành trình tri thức rực rỡ

Xem tiếp

Vòng 1 Ocean English Achievers 2026: Sức Nóng Lan Tỏa Với Hàng Chục Nghìn Thí Sinh

Xem tiếp

HỢP TÁC CHIẾN LƯỢC VÌ TIẾNG ANH HỌC ĐƯỜNG: BÁO TNTP&NĐ ĐỒNG HÀNH CÙNG OCEAN EDU

Xem tiếp

CHÍNH THỨC PHÁT ĐỘNG OCEAN ENGLISH ACHIEVERS 2026 – SÂN CHƠI TIẾNG ANH QUỐC TẾ DÀNH CHO HỌC SINH 7-15 TUỔI

Xem tiếp

OCEAN EDU ĐỒNG HÀNH GIẢI CỜ VUA SƠN TÂY MỞ RỘNG LẦN IV – LAN TỎA TINH THẦN TRÍ TUỆ VÀ HỌC TẬP

Xem tiếp
Register a free trial lesson