Việt Nam English

BỎ TÚI TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ “THỜI TIẾT”

26/10/2020 - 5124 view

5 stars / 2 rates

Môi trường, thời tiết luôn là chủ đề nóng luôn được mọi người quan tâm, đặc biệt là trong thời điểm nước ta đang tổn thất nặng nề bởi thiên tai, bão lũ. Đây cũng là những từ vựng cần thiết và được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. 

Có rất nhiều từ vựng phong phú để mô tả đặc tính, tính chất, hiện tượng của thời tiết trong tiếng Anh. Mặc dù đây là chủ đề khá gần gũi và bạn thường nghe trên báo đài hàng ngày, tuy nhiên không phải ai cũng "nằm lòng" những từ này khi cần dùng tới. Bạn muốn thuyết trình, thảo luận về chủ đề "thời tiết" bằng tiếng Anh? Học ngay bộ từ vựng dưới đây nhé!

1. Từ vựng chỉ tình trạng thời tiết 

  • Climate: Khí hậu
  • Sunny: Có nắng
  • Partly sunny: Có nắng vài nơi
  • Windy: Nhiều gió
  • Dry: Khô
  • Wet: Ướt
  • Mild: Ôn hòa
  • Humid: Ẩm
  • Wind Chill: Gió rét
  • Stormy: Có bão
  • Sunshine: Ánh nắng
  • Wind: Gió
  • Breeze: Gió nhẹ
  • Gale: Gió giật
  • Drizzle: Mưa phùn
  • Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt
  • Frost: Băng giá
  • Clear: trời xanh, không mây, trong
  • Rainbow: Cầu vồng
  • Icy: Đóng băng
  • Overcast: U ám
  • Raindrop: Hạt mưa
  • Từ vựng chỉ nhiệt độ 
  • Temperature: Nhiệt độ
  • Degree: Độ
  • Celsius: Độ C
  • Fahrenheit: Độ F
  • Hot: Nóng
  • Warm: Ấm
  • Cold: Lạnh
  • Chilly: Lạnh thấu xương
  • Freezing: Lạnh cóng, băng giá

2. Từ vựng chỉ hiện tượng 

  • Tornado: Lốc xoáy 
  • Typhoon: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
  • Hurricane: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương)
  • Cyclone: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
  • Flood: Lũ, lụt, nạn lụt
  • Tornado: Lốc xoáy 

3. Các kiểu thời tiết

  • Rain: Mưa
  • Snowy: Trời có tuyết rơi
  • Cloudy: Nhiều mây
  • Fog – Foggy: Có sương mù
  • Lightning: Chớp, tia chớp
  • Thunder: Sấm, sét  
  • Ice: Băng
  • Shower: mưa rào

 

 

 

Releated news

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN HỌC THÁNG 4: TẶNG HỌC BỔNG 100% TRẢI NGHIỆM TIẾNG ANH CHUẨN QUỐC TẾ

Xem tiếp

THÔNG TIN TRUNG TÂM ANH NGỮ QUỐC TẾ OCEAN EDU NINH BÌNH

Xem tiếp

KHAI TRƯƠNG OCEAN EDU THIÊN LỘC: MỞ RỘNG CƠ HỘI HỌC TIẾNG ANH CHUẨN QUỐC TẾ

Xem tiếp

THÔNG TIN TRUNG TÂM ANH NGỮ QUỐC TẾ OCEAN EDU PHỦ LÝ

Xem tiếp

THÔNG TIN TRUNG TÂM ANH NGỮ QUỐC TẾ OCEAN EDU NAM ĐỊNH

Xem tiếp
Register a free trial lesson